dẫn giải
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thích, làm rõ bằng cách dẫn ra các lý lẽ, căn cứ, ví dụ: Hành động phân tích, làm sáng tỏ một vấn đề, một luận điểm bằng cách đưa ra các dẫn chứng, lập luận logic hoặc ví dụ minh họa cụ thể.
- Chú thích, ghi chú thêm: (Trong một số ngữ cảnh chuyên môn) Hành động thêm lời giải thích, bình luận ngắn gọn bên cạnh một văn bản, tài liệu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "dẫn giải chi tiết": giải thích một cách tỉ mỉ, đầy đủ các khía cạnh.
- Báo cáo cần dẫn giải chi tiết các khoản chi phí phát sinh.
- "dẫn giải một cách khoa học": giải thích dựa trên các nguyên lý, phương pháp khoa học.
- Hiện tượng này được dẫn giải một cách khoa học trong giáo trình vật lý.
Biến thể và từ liên quan
- Giải thích (động từ): làm cho hiểu rõ. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).
- Phân tích (động từ): chia nhỏ vấn đề để xem xét kỹ lưỡng. (Nhấn mạnh đến quá trình chia tách, nghiên cứu thành phần).
- Chú giải (động từ): ghi chú để giải thích. (Thường dùng cho văn bản, sách vở).
- Bình giải (động từ): vừa giải thích vừa bình luận, đánh giá.
- Lập luận (động từ): đưa ra các lý lẽ để chứng minh một điều gì đó. (Nhấn mạnh tính logic của hệ thống lý lẽ).
Từ đồng nghĩa
- Giải thích, phân tích, chú giải, luận giải, bình giải, minh giải.
Từ trái nghĩa
- Làm mờ, che giấu, bưng bít.